Chuyển đến nội dung

NOW LIVE | SHOP THE FULL BOUTIQUES COLLECTION HERE

  • shop
    • new in │ 신상품
    • trending │ 트렌딩
    • saero label │ 새로 자체제작
    • genderless | 젠더리스
    • tops │ 상의
    • bottoms │ 하의
    • dresses │ 원피스
    • outerwear │ 아우터
    • accessories │ 액세서리
    • 'warmth of korea' korean teas | 한국차
    • restock | 리오더
    • sale | 세일
    • all │ 전체보기
    • e-gift card │ 기프트카드
  • about
    • our story │ 브랜드 스토리
    • terms of service │ 이용약관
  • support
    • contact us │ 문의
    • shipping │ 배송 안내
    • fabric care │ 패브릭 케어
    • exchange & return policy │ 교환 안내
    • paynow instructions │ 페이나우 안내
  • journal
  • mailing list
  • inssa club
  • careers
Đăng nhập
  • Facebook
  • Instagram
  • TikTok
  • Facebook
  • Instagram
  • TikTok
SAERO COLLECTIVE │ 새로 콜렉티브
  • shop
    • new in │ 신상품
    • trending │ 트렌딩
    • saero label │ 새로 자체제작
    • genderless | 젠더리스
    • tops │ 상의
    • bottoms │ 하의
    • dresses │ 원피스
    • outerwear │ 아우터
    • accessories │ 액세서리
    • 'warmth of korea' korean teas | 한국차
    • restock | 리오더
    • sale | 세일
    • all │ 전체보기
    • e-gift card │ 기프트카드
  • about
    • our story │ 브랜드 스토리
    • terms of service │ 이용약관
  • support
    • contact us │ 문의
    • shipping │ 배송 안내
    • fabric care │ 패브릭 케어
    • exchange & return policy │ 교환 안내
    • paynow instructions │ 페이나우 안내
  • journal
  • mailing list
  • inssa club
  • careers
Đăng nhập Giỏ hàng

Mặt hàng đã thêm vào giỏ hàng

Lọc và sắp xếp Bộ lọc

Lọc và sắp xếp

Bộ lọc

37 sản phẩm

Trạng thái sẵn sàng
Xóa
Xóa tất cả
Xóa tất cả

37 sản phẩm

Xóa tất cả
  • Huggie Earrings

    Huggie Earrings

    Huggie Earrings

    Giá thông thường 646.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 646.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Huggie Earrings [Gold Ver.]

    Huggie Earrings [Gold Ver.]

    Huggie Earrings [Gold Ver.]

    Giá thông thường 687.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 687.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Raindrop Earrings

    Raindrop Earrings

    Raindrop Earrings

    Giá thông thường 604.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 604.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Raindrop Earrings (Gold Ver.)

    Raindrop Earrings (Gold Ver.)

    Raindrop Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 646.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 646.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Ungdongi Earrings

    Ungdongi Earrings

    Ungdongi Earrings

    Giá thông thường 812.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 812.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Ungdongi Earrings (Gold Ver.)

    Ungdongi Earrings (Gold Ver.)

    Ungdongi Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 874.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 874.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Moyang Earrings

    Moyang Earrings

    Moyang Earrings

    Giá thông thường 666.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 666.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Moyang Earrings (Gold Ver.)

    Moyang Earrings (Gold Ver.)

    Moyang Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 729.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 729.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Moyang Loop Earrings

    Moyang Loop Earrings

    Moyang Loop Earrings

    Giá thông thường 708.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 708.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Moyang Loop Earrings (Gold Ver.)

    Moyang Loop Earrings (Gold Ver.)

    Moyang Loop Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 750.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 750.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Saero Collective Made in Korea Korean Fashion Singapore Minimalist Fashion and Brass Accessories Earrings

    Dewdrop Earrings

    Last Few Pieces

    Dewdrop Earrings

    Giá thông thường 604.000 VND
    Giá thông thường 0 VND Giá bán 604.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Dewdrop Earrings (Gold Ver.)

    Dewdrop Earrings (Gold Ver.)

    Dewdrop Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 646.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 646.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Lava Flow Earrings

    Lava Flow Earrings

    Lava Flow Earrings

    Giá thông thường 750.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 750.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Lava Flow Earrings (Gold Ver.)

    Lava Flow Earrings (Gold Ver.)

    Lava Flow Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 812.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 812.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Rawboned Earrings

    Rawboned Earrings

    Rawboned Earrings

    Giá thông thường 750.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 750.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Rawboned Earrings (Gold Ver.)

    Rawboned Earrings (Gold Ver.)

    Rawboned Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 812.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 812.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Geobugi Earrings

    Geobugi Earrings

    Geobugi Earrings

    Giá thông thường 646.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 646.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Geobugi Earrings (Gold Ver.)

    Geobugi Earrings (Gold Ver.)

    Last Few Pieces

    Geobugi Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 708.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 708.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Crust Earrings

    Crust Earrings

    Crust Earrings

    Giá thông thường 646.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 646.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Saero Collective Korean Fashion Singapore Korean Accessories Earrings Made in Korea Seoul Minimalist Korean Fashion Gold

    Crust Earrings [Gold Ver.]

    Last Few Pieces

    Crust Earrings [Gold Ver.]

    Giá thông thường 687.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 687.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Saero Collective Korean Fashion Singapore Korean Accessories Earrings Made in Korea Seoul Minimalist Korean Fashion

    Hodu Earrings

    Hodu Earrings

    Giá thông thường 750.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 750.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Saero Collective Korean Fashion Singapore Korean Accessories Earrings Made in Korea Seoul Minimalist Korean Fashion Gold Earrings

    Hodu Earrings [Gold Ver.]

    Hodu Earrings [Gold Ver.]

    Giá thông thường 812.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 812.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Mul Single Row Ring [Back In Stock]

    Mul Single Row Ring [Back In Stock]

    Mul Single Row Ring [Back In Stock]

    Giá thông thường 500.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 500.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Mul Single Row Ring (Gold Ver.)

    Mul Single Row Ring (Gold Ver.)

    Mul Single Row Ring (Gold Ver.)

    Giá thông thường 562.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 562.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • 1
  • 2

Quốc gia/khu vực

  • Ả Rập Xê-út (SAR ر.س)
  • Afghanistan (AFN ؋)
  • Ai Cập (EGP ج.م)
  • Albania (ALL L)
  • Algeria (DZD د.ج)
  • Ấn Độ (INR ₹)
  • Andorra (EUR €)
  • Angola (SGD $)
  • Anguilla (XCD $)
  • Antigua và Barbuda (XCD $)
  • Áo (EUR €)
  • Argentina (SGD $)
  • Armenia (AMD դր.)
  • Aruba (AWG ƒ)
  • Australia (AUD $)
  • Azerbaijan (AZN ₼)
  • Ba Lan (PLN zł)
  • Bắc Macedonia (MKD ден)
  • Bahamas (BSD $)
  • Bahrain (SGD $)
  • Bangladesh (BDT ৳)
  • Barbados (BBD $)
  • Belarus (SGD $)
  • Belize (BZD $)
  • Benin (XOF Fr)
  • Bermuda (USD $)
  • Bhutan (SGD $)
  • Bỉ (EUR €)
  • Bồ Đào Nha (EUR €)
  • Bolivia (BOB Bs.)
  • Bosnia và Herzegovina (BAM КМ)
  • Botswana (BWP P)
  • Brazil (SGD $)
  • Brunei (BND $)
  • Bulgaria (EUR €)
  • Burkina Faso (XOF Fr)
  • Burundi (BIF Fr)
  • Ca-ri-bê Hà Lan (USD $)
  • Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (AED د.إ)
  • Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ (USD $)
  • Cameroon (XAF CFA)
  • Campuchia (KHR ៛)
  • Canada (CAD $)
  • Cape Verde (CVE $)
  • Chad (XAF CFA)
  • Chile (SGD $)
  • Colombia (SGD $)
  • Comoros (KMF Fr)
  • Cộng hòa Dominica (DOP $)
  • Cộng hòa Trung Phi (XAF CFA)
  • Congo - Brazzaville (XAF CFA)
  • Congo - Kinshasa (CDF Fr)
  • Costa Rica (CRC ₡)
  • Côte d’Ivoire (XOF Fr)
  • Croatia (EUR €)
  • Curaçao (ANG ƒ)
  • Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc (HKD $)
  • Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc (MOP P)
  • Đài Loan (TWD $)
  • Đan Mạch (DKK kr.)
  • Đảo Ascension (SHP £)
  • Đảo Giáng Sinh (AUD $)
  • Đảo Man (GBP £)
  • Đảo Norfolk (AUD $)
  • Djibouti (DJF Fdj)
  • Dominica (XCD $)
  • Đức (EUR €)
  • Ecuador (USD $)
  • El Salvador (USD $)
  • Eritrea (SGD $)
  • Estonia (EUR €)
  • Eswatini (SGD $)
  • Ethiopia (ETB Br)
  • Fiji (FJD $)
  • Gabon (XOF Fr)
  • Gambia (GMD D)
  • Georgia (SGD $)
  • Ghana (SGD $)
  • Gibraltar (GBP £)
  • Greenland (DKK kr.)
  • Grenada (XCD $)
  • Guadeloupe (EUR €)
  • Guatemala (GTQ Q)
  • Guernsey (GBP £)
  • Guiana thuộc Pháp (EUR €)
  • Guinea (GNF Fr)
  • Guinea Xích Đạo (XAF CFA)
  • Guinea-Bissau (XOF Fr)
  • Guyana (GYD $)
  • Hà Lan (EUR €)
  • Haiti (SGD $)
  • Hàn Quốc (KRW ₩)
  • Hoa Kỳ (USD $)
  • Honduras (HNL L)
  • Hungary (HUF Ft)
  • Hy Lạp (EUR €)
  • Iceland (ISK kr)
  • Indonesia (IDR Rp)
  • Iraq (SGD $)
  • Ireland (EUR €)
  • Israel (ILS ₪)
  • Italy (EUR €)
  • Jamaica (JMD $)
  • Jersey (SGD $)
  • Jordan (SGD $)
  • Kazakhstan (KZT ₸)
  • Kenya (KES KSh)
  • Kiribati (SGD $)
  • Kosovo (EUR €)
  • Kuwait (SGD $)
  • Kyrgyzstan (KGS som)
  • Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh (USD $)
  • Lãnh thổ Palestine (ILS ₪)
  • Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp (EUR €)
  • Lào (LAK ₭)
  • Latvia (EUR €)
  • Lesotho (SGD $)
  • Li-băng (LBP ل.ل)
  • Liberia (SGD $)
  • Libya (SGD $)
  • Liechtenstein (CHF CHF)
  • Litva (EUR €)
  • Luxembourg (EUR €)
  • Ma-rốc (MAD د.م.)
  • Madagascar (SGD $)
  • Malawi (MWK MK)
  • Malaysia (MYR RM)
  • Maldives (MVR MVR)
  • Mali (XOF Fr)
  • Malta (EUR €)
  • Martinique (EUR €)
  • Mauritania (SGD $)
  • Mauritius (MUR ₨)
  • Mayotte (EUR €)
  • Mexico (SGD $)
  • Moldova (MDL L)
  • Monaco (EUR €)
  • Mông Cổ (MNT ₮)
  • Montenegro (EUR €)
  • Montserrat (XCD $)
  • Mozambique (SGD $)
  • Myanmar (Miến Điện) (MMK K)
  • Na Uy (SGD $)
  • Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich (GBP £)
  • Nam Phi (SGD $)
  • Nam Sudan (SGD $)
  • Namibia (SGD $)
  • Nauru (AUD $)
  • Nepal (NPR Rs.)
  • New Caledonia (XPF Fr)
  • New Zealand (NZD $)
  • Nga (SGD $)
  • Nhật Bản (JPY ¥)
  • Nicaragua (NIO C$)
  • Niger (XOF Fr)
  • Nigeria (NGN ₦)
  • Niue (NZD $)
  • Oman (SGD $)
  • Pakistan (PKR ₨)
  • Panama (USD $)
  • Papua New Guinea (PGK K)
  • Paraguay (PYG ₲)
  • Peru (PEN S/)
  • Phần Lan (EUR €)
  • Pháp (EUR €)
  • Philippines (PHP ₱)
  • Polynesia thuộc Pháp (XPF Fr)
  • Qatar (QAR ر.ق)
  • Quần đảo Åland (EUR €)
  • Quần đảo Cayman (KYD $)
  • Quần đảo Cocos (Keeling) (AUD $)
  • Quần đảo Cook (NZD $)
  • Quần đảo Falkland (FKP £)
  • Quần đảo Faroe (DKK kr.)
  • Quần đảo Pitcairn (NZD $)
  • Quần đảo Solomon (SBD $)
  • Quần đảo Turks và Caicos (USD $)
  • Quần đảo Virgin thuộc Anh (USD $)
  • Réunion (EUR €)
  • Romania (RON Lei)
  • Rwanda (RWF FRw)
  • Saint Pierre và Miquelon (EUR €)
  • Samoa (WST T)
  • San Marino (EUR €)
  • São Tomé và Príncipe (STD Db)
  • Séc (CZK Kč)
  • Senegal (XOF Fr)
  • Serbia (RSD РСД)
  • Seychelles (SGD $)
  • Sierra Leone (SLL Le)
  • Singapore (SGD $)
  • Sint Maarten (ANG ƒ)
  • Síp (EUR €)
  • Slovakia (EUR €)
  • Slovenia (EUR €)
  • Somalia (SGD $)
  • Sri Lanka (LKR ₨)
  • St. Barthélemy (EUR €)
  • St. Helena (SHP £)
  • St. Kitts và Nevis (XCD $)
  • St. Lucia (XCD $)
  • St. Martin (EUR €)
  • St. Vincent và Grenadines (XCD $)
  • Sudan (SGD $)
  • Suriname (SGD $)
  • Svalbard và Jan Mayen (SGD $)
  • Tajikistan (TJS ЅМ)
  • Tanzania (TZS Sh)
  • Tây Ban Nha (EUR €)
  • Tây Sahara (MAD د.م.)
  • Thái Lan (THB ฿)
  • Thành Vatican (EUR €)
  • Thổ Nhĩ Kỳ (SGD $)
  • Thụy Điển (SEK kr)
  • Thụy Sĩ (CHF CHF)
  • Timor-Leste (USD $)
  • Togo (XOF Fr)
  • Tokelau (NZD $)
  • Tonga (TOP T$)
  • Trinidad và Tobago (TTD $)
  • Tristan da Cunha (GBP £)
  • Trung Quốc (CNY ¥)
  • Tunisia (SGD $)
  • Turkmenistan (SGD $)
  • Tuvalu (AUD $)
  • Uganda (UGX USh)
  • Ukraina (UAH ₴)
  • Uruguay (UYU $U)
  • Uzbekistan (UZS so'm)
  • Vanuatu (VUV Vt)
  • Venezuela (USD $)
  • Việt Nam (VND ₫)
  • Vương quốc Anh (GBP £)
  • Wallis và Futuna (XPF Fr)
  • Yemen (YER ﷼)
  • Zambia (SGD $)
  • Zimbabwe (USD $)
© 2026, SAERO COLLECTIVE │ 새로 콜렉티브 Do Shopify cung cấp
  • Khi bạn chọn một mục, toàn bộ trang sẽ được làm mới.
  • Mở trong cửa sổ mới.
Purchase options
Select a purchase option to pre order this product
Countdown header
Countdown message


DAYS
:
HRS
:
MINS
:
SECS