Chuyển đến nội dung

BESTSELLERS RESTOCKED | SHOP HERE

  • shop
    • new in │ 신상품
    • bestsellers │ 베스트셀러
    • saero label │ 새로 자체제작
    • genderless | 젠더리스
    • tops │ 상의
    • bottoms │ 하의
    • dresses │ 원피스
    • outerwear │ 아우터
    • accessories │ 액세서리
    • 'warmth of korea' korean teas | 한국차
    • sale | 세일
    • restock | 리오더
    • all │ 전체보기
    • e-gift card │ 기프트카드
  • about
    • our story │ 브랜드 스토리
    • terms of service │ 이용약관
  • support
    • contact us │ 문의
    • shipping │ 배송 안내
    • fabric care │ 패브릭 케어
    • exchange & return policy │ 교환 안내
    • paynow instructions │ 페이나우 안내
  • stockist
  • journal
  • mailing list
  • inssa club
  • careers
Đăng nhập
  • Facebook
  • Instagram
  • TikTok
  • Facebook
  • Instagram
  • TikTok
SAERO COLLECTIVE │ 새로 콜렉티브
  • shop
    • new in │ 신상품
    • bestsellers │ 베스트셀러
    • saero label │ 새로 자체제작
    • genderless | 젠더리스
    • tops │ 상의
    • bottoms │ 하의
    • dresses │ 원피스
    • outerwear │ 아우터
    • accessories │ 액세서리
    • 'warmth of korea' korean teas | 한국차
    • sale | 세일
    • restock | 리오더
    • all │ 전체보기
    • e-gift card │ 기프트카드
  • about
    • our story │ 브랜드 스토리
    • terms of service │ 이용약관
  • support
    • contact us │ 문의
    • shipping │ 배송 안내
    • fabric care │ 패브릭 케어
    • exchange & return policy │ 교환 안내
    • paynow instructions │ 페이나우 안내
  • stockist
  • journal
  • mailing list
  • inssa club
  • careers
Đăng nhập Giỏ hàng

Mặt hàng đã thêm vào giỏ hàng

Lọc và sắp xếp Bộ lọc

Lọc và sắp xếp

Bộ lọc

301 sản phẩm

Xóa tất cả
Xóa tất cả

301 sản phẩm

Xóa tất cả
  • Hayan Link Necklace (Gold Ver.)

    Hayan Link Necklace (Gold Ver.)

    Hayan Link Necklace (Gold Ver.)

    Giá thông thường 802.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 802.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Hayan Link Necklace (Rhodium Ver.)

    Hayan Link Necklace (Rhodium Ver.)

    Hayan Link Necklace (Rhodium Ver.)

    Giá thông thường 782.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 782.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Bulb Pendant Necklace

    Bulb Pendant Necklace

    Bulb Pendant Necklace

    Giá thông thường 700.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 700.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Hayan Link Necklace (Silver Ver.)

    Hayan Link Necklace (Silver Ver.)

    Hayan Link Necklace (Silver Ver.)

    Giá thông thường 782.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 782.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Silbo Ball Necklace

    Silbo Ball Necklace

    Silbo Ball Necklace

    Giá thông thường 741.000 VND
    Giá thông thường 0 VND Giá bán 741.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Ssal Necklace

    Ssal Necklace

    Đã bán hết

    Ssal Necklace

    Giá thông thường 741.000 VND
    Giá thông thường 0 VND Giá bán 741.000 VND
    Đơn giá /  trên 
    Đã bán hết
  • Crust Earrings

    Crust Earrings

    Crust Earrings

    Giá thông thường 638.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 638.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Saero Collective Korean Fashion Singapore Korean Accessories Earrings Made in Korea Seoul Minimalist Korean Fashion Gold

    Crust Earrings [Gold Ver.]

    Last Few Pieces

    Crust Earrings [Gold Ver.]

    Giá thông thường 679.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 679.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Saero Collective Made in Korea Korean Fashion Singapore Minimalist Fashion Korean Clothes and Accessories Earrings

    Kkaeji Earrings

    Last Few Pieces

    Kkaeji Earrings

    Giá thông thường 473.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 473.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Kkaeji Earrings (Gold Ver.)

    Kkaeji Earrings (Gold Ver.)

    Kkaeji Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 535.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 535.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Rawboned Earrings

    Rawboned Earrings

    Rawboned Earrings

    Giá thông thường 741.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 741.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Rawboned Earrings (Gold Ver.)

    Rawboned Earrings (Gold Ver.)

    Rawboned Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 802.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 802.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Angling Earrings

    Angling Earrings

    Angling Earrings

    Giá thông thường 679.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 679.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Angling Earrings (Gold Ver.)

    Angling Earrings (Gold Ver.)

    Angling Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 741.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 741.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Molten Loop Earrings

    Molten Loop Earrings

    Last Few Pieces

    Molten Loop Earrings

    Giá thông thường 299.000 VND
    Giá thông thường 597.000 VND Giá bán 299.000 VND
    Đơn giá /  trên 
    Giảm giá
  • Molten Loop Earrings (Gold Ver.)

    Molten Loop Earrings (Gold Ver.)

    Đã bán hết

    Molten Loop Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 329.000 VND
    Giá thông thường 658.000 VND Giá bán 329.000 VND
    Đơn giá /  trên 
    Đã bán hết
  • Geobugi Earrings

    Geobugi Earrings

    Last Few Pieces

    Geobugi Earrings

    Giá thông thường 638.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 638.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Geobugi Earrings (Gold Ver.)

    Geobugi Earrings (Gold Ver.)

    Last Few Pieces

    Geobugi Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 700.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 700.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Ladybug Earrings

    Ladybug Earrings

    Ladybug Earrings

    Giá thông thường 638.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 638.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Ladybug Earrings (Gold Ver.)

    Ladybug Earrings (Gold Ver.)

    Last Few Pieces

    Ladybug Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 679.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 679.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Lava Flow Earrings (Gold Ver.)

    Lava Flow Earrings (Gold Ver.)

    Lava Flow Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 802.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 802.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Lava Flow Earrings

    Lava Flow Earrings

    Lava Flow Earrings

    Giá thông thường 741.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 741.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Moyang Loop Earrings

    Moyang Loop Earrings

    Moyang Loop Earrings

    Giá thông thường 700.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 700.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • Moyang Loop Earrings (Gold Ver.)

    Moyang Loop Earrings (Gold Ver.)

    Moyang Loop Earrings (Gold Ver.)

    Giá thông thường 741.000 VND
    Giá thông thường Giá bán 741.000 VND
    Đơn giá /  trên 
  • 1
  • …
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • …
  • 13

Quốc gia/khu vực

  • Ả Rập Xê-út (SAR ر.س)
  • Afghanistan (AFN ؋)
  • Ai Cập (EGP ج.م)
  • Albania (ALL L)
  • Algeria (DZD د.ج)
  • Ấn Độ (INR ₹)
  • Andorra (EUR €)
  • Angola (SGD $)
  • Anguilla (XCD $)
  • Antigua và Barbuda (XCD $)
  • Áo (EUR €)
  • Argentina (SGD $)
  • Armenia (AMD դր.)
  • Aruba (AWG ƒ)
  • Australia (AUD $)
  • Azerbaijan (AZN ₼)
  • Ba Lan (PLN zł)
  • Bắc Macedonia (MKD ден)
  • Bahamas (BSD $)
  • Bahrain (SGD $)
  • Bangladesh (BDT ৳)
  • Barbados (BBD $)
  • Belarus (SGD $)
  • Belize (BZD $)
  • Benin (XOF Fr)
  • Bermuda (USD $)
  • Bhutan (SGD $)
  • Bỉ (EUR €)
  • Bồ Đào Nha (EUR €)
  • Bolivia (BOB Bs.)
  • Bosnia và Herzegovina (BAM КМ)
  • Botswana (BWP P)
  • Brazil (SGD $)
  • Brunei (BND $)
  • Bulgaria (EUR €)
  • Burkina Faso (XOF Fr)
  • Burundi (BIF Fr)
  • Ca-ri-bê Hà Lan (USD $)
  • Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất (AED د.إ)
  • Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ (USD $)
  • Cameroon (XAF CFA)
  • Campuchia (KHR ៛)
  • Canada (CAD $)
  • Cape Verde (CVE $)
  • Chad (XAF CFA)
  • Chile (SGD $)
  • Colombia (SGD $)
  • Comoros (KMF Fr)
  • Cộng hòa Dominica (DOP $)
  • Cộng hòa Trung Phi (XAF CFA)
  • Congo - Brazzaville (XAF CFA)
  • Congo - Kinshasa (CDF Fr)
  • Costa Rica (CRC ₡)
  • Côte d’Ivoire (XOF Fr)
  • Croatia (EUR €)
  • Curaçao (ANG ƒ)
  • Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc (HKD $)
  • Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc (MOP P)
  • Đài Loan (TWD $)
  • Đan Mạch (DKK kr.)
  • Đảo Ascension (SHP £)
  • Đảo Giáng Sinh (AUD $)
  • Đảo Man (GBP £)
  • Đảo Norfolk (AUD $)
  • Djibouti (DJF Fdj)
  • Dominica (XCD $)
  • Đức (EUR €)
  • Ecuador (USD $)
  • El Salvador (USD $)
  • Eritrea (SGD $)
  • Estonia (EUR €)
  • Eswatini (SGD $)
  • Ethiopia (ETB Br)
  • Fiji (FJD $)
  • Gabon (XOF Fr)
  • Gambia (GMD D)
  • Georgia (SGD $)
  • Ghana (SGD $)
  • Gibraltar (GBP £)
  • Greenland (DKK kr.)
  • Grenada (XCD $)
  • Guadeloupe (EUR €)
  • Guatemala (GTQ Q)
  • Guernsey (GBP £)
  • Guiana thuộc Pháp (EUR €)
  • Guinea (GNF Fr)
  • Guinea Xích Đạo (XAF CFA)
  • Guinea-Bissau (XOF Fr)
  • Guyana (GYD $)
  • Hà Lan (EUR €)
  • Haiti (SGD $)
  • Hàn Quốc (KRW ₩)
  • Hoa Kỳ (USD $)
  • Honduras (HNL L)
  • Hungary (HUF Ft)
  • Hy Lạp (EUR €)
  • Iceland (ISK kr)
  • Indonesia (IDR Rp)
  • Iraq (SGD $)
  • Ireland (EUR €)
  • Israel (ILS ₪)
  • Italy (EUR €)
  • Jamaica (JMD $)
  • Jersey (SGD $)
  • Jordan (SGD $)
  • Kazakhstan (KZT ₸)
  • Kenya (KES KSh)
  • Kiribati (SGD $)
  • Kosovo (EUR €)
  • Kuwait (SGD $)
  • Kyrgyzstan (KGS som)
  • Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh (USD $)
  • Lãnh thổ Palestine (ILS ₪)
  • Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp (EUR €)
  • Lào (LAK ₭)
  • Latvia (EUR €)
  • Lesotho (SGD $)
  • Li-băng (LBP ل.ل)
  • Liberia (SGD $)
  • Libya (SGD $)
  • Liechtenstein (CHF CHF)
  • Litva (EUR €)
  • Luxembourg (EUR €)
  • Ma-rốc (MAD د.م.)
  • Madagascar (SGD $)
  • Malawi (MWK MK)
  • Malaysia (MYR RM)
  • Maldives (MVR MVR)
  • Mali (XOF Fr)
  • Malta (EUR €)
  • Martinique (EUR €)
  • Mauritania (SGD $)
  • Mauritius (MUR ₨)
  • Mayotte (EUR €)
  • Mexico (SGD $)
  • Moldova (MDL L)
  • Monaco (EUR €)
  • Mông Cổ (MNT ₮)
  • Montenegro (EUR €)
  • Montserrat (XCD $)
  • Mozambique (SGD $)
  • Myanmar (Miến Điện) (MMK K)
  • Na Uy (SGD $)
  • Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich (GBP £)
  • Nam Phi (SGD $)
  • Nam Sudan (SGD $)
  • Namibia (SGD $)
  • Nauru (AUD $)
  • Nepal (NPR Rs.)
  • New Caledonia (XPF Fr)
  • New Zealand (NZD $)
  • Nga (SGD $)
  • Nhật Bản (JPY ¥)
  • Nicaragua (NIO C$)
  • Niger (XOF Fr)
  • Nigeria (NGN ₦)
  • Niue (NZD $)
  • Oman (SGD $)
  • Pakistan (PKR ₨)
  • Panama (USD $)
  • Papua New Guinea (PGK K)
  • Paraguay (PYG ₲)
  • Peru (PEN S/)
  • Phần Lan (EUR €)
  • Pháp (EUR €)
  • Philippines (PHP ₱)
  • Polynesia thuộc Pháp (XPF Fr)
  • Qatar (QAR ر.ق)
  • Quần đảo Åland (EUR €)
  • Quần đảo Cayman (KYD $)
  • Quần đảo Cocos (Keeling) (AUD $)
  • Quần đảo Cook (NZD $)
  • Quần đảo Falkland (FKP £)
  • Quần đảo Faroe (DKK kr.)
  • Quần đảo Pitcairn (NZD $)
  • Quần đảo Solomon (SBD $)
  • Quần đảo Turks và Caicos (USD $)
  • Quần đảo Virgin thuộc Anh (USD $)
  • Réunion (EUR €)
  • Romania (RON Lei)
  • Rwanda (RWF FRw)
  • Saint Pierre và Miquelon (EUR €)
  • Samoa (WST T)
  • San Marino (EUR €)
  • São Tomé và Príncipe (STD Db)
  • Séc (CZK Kč)
  • Senegal (XOF Fr)
  • Serbia (RSD РСД)
  • Seychelles (SGD $)
  • Sierra Leone (SLL Le)
  • Singapore (SGD $)
  • Sint Maarten (ANG ƒ)
  • Síp (EUR €)
  • Slovakia (EUR €)
  • Slovenia (EUR €)
  • Somalia (SGD $)
  • Sri Lanka (LKR ₨)
  • St. Barthélemy (EUR €)
  • St. Helena (SHP £)
  • St. Kitts và Nevis (XCD $)
  • St. Lucia (XCD $)
  • St. Martin (EUR €)
  • St. Vincent và Grenadines (XCD $)
  • Sudan (SGD $)
  • Suriname (SGD $)
  • Svalbard và Jan Mayen (SGD $)
  • Tajikistan (TJS ЅМ)
  • Tanzania (TZS Sh)
  • Tây Ban Nha (EUR €)
  • Tây Sahara (MAD د.م.)
  • Thái Lan (THB ฿)
  • Thành Vatican (EUR €)
  • Thổ Nhĩ Kỳ (SGD $)
  • Thụy Điển (SEK kr)
  • Thụy Sĩ (CHF CHF)
  • Timor-Leste (USD $)
  • Togo (XOF Fr)
  • Tokelau (NZD $)
  • Tonga (TOP T$)
  • Trinidad và Tobago (TTD $)
  • Tristan da Cunha (GBP £)
  • Trung Quốc (CNY ¥)
  • Tunisia (SGD $)
  • Turkmenistan (SGD $)
  • Tuvalu (AUD $)
  • Uganda (UGX USh)
  • Ukraina (UAH ₴)
  • Uruguay (UYU $U)
  • Uzbekistan (UZS so'm)
  • Vanuatu (VUV Vt)
  • Venezuela (USD $)
  • Việt Nam (VND ₫)
  • Vương quốc Anh (GBP £)
  • Wallis và Futuna (XPF Fr)
  • Yemen (YER ﷼)
  • Zambia (SGD $)
  • Zimbabwe (USD $)
© 2026, SAERO COLLECTIVE │ 새로 콜렉티브 Do Shopify cung cấp
  • Khi bạn chọn một mục, toàn bộ trang sẽ được làm mới.
  • Mở trong cửa sổ mới.
Purchase options
Select a purchase option to pre order this product
Countdown header
Countdown message


DAYS
:
HRS
:
MINS
:
SECS